
Oalex anderson là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch VIN, hiện khoác áo Las Vegas Lights.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
22Đá chính
1.792Phút
17Bàn thắng
2Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
105Phút/bàn
27/56Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 240 | 6 | 0 | 0 | 13 | 9 | 68% | 41% | 0 | 0 | 8,72 |
| USL Championship | 2026 | — | 22 | 19 | 1.552 | 11 | 0 | 2 | 43 | 18 | 72% | 32% | 5 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 8,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/35 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
USL Championship · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.552 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 18/43
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 12/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/8/8
- Việt vị
- 16
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/210 (72%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/34 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/186 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 85
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 192
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 3-5 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 7,48 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 2/9 | — | 7,79 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Sint Maarten | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 5/9 | 0 | 2/7 | — | 7,90 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Sint Maarten | T 4-2 | 60 | 3 | 0 | 5 | 4 | 0 | 3/7 | 1 | 1/4 | — | 9,19 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 2-3 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/8 | 3 | 5/11 | V | 7,49 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guiana thuộc Pháp | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 16/19 | 4 | 7/13 | — | 9,06 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | 8/12 | 0 | 3/11 | — | 6,61 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/11 | 0 | 2/6 | V | 7,83 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | B 1-2 | 66 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/9 | 0 | 2/8 | — | 7,82 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/8 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 24/11/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/03/2026 | North Carolina | Las Vegas Lights | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Richmond Kickers | North Carolina | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Free player | Richmond Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | — | System 3 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Seattle Sounders | Free player | Trở lại | — |
| 29/02/2016 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2015 | System 3 | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Grenades FC | System 3 | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | System 3 | Grenades FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực48