
O. Imeri là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Batman Petrolspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
453Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 453 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 83% | 53% | 1 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/165 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/3 | — | 6,01 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 6/9 | V | 5,96 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 3/5 | — | 6,82 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/29 | 2 | 4/6 | — | 7,81 |
| 18/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/45 | 1 | 5/10 | — | 7,34 |
| 11/08/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 2-2 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/28 | 1 | 2/6 | — | 7,12 |
| 16/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 12/05/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 2/5 | V | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/05/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/12/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/05/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 11/12/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/10/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/03/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/01/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/10/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bodrum FK | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Batman Petrolspor | Bodrum FK | Cho mượn | — |
| 09/09/2024 | Bodrum FK | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Korzo Prilep | Bodrum FK | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Bodrum FK | FK Korzo Prilep | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Antalyaspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Shkendija Tetovo | Antalyaspor | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2018 | FK Korzo Prilep | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | Rabotnicki Skopje Youth | FK Korzo Prilep | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2014 | FC Shkupi Youth | Rabotnicki Skopje Youth | Chuyển nhượng | — |