
O. Berrezkami là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris 13 Atletico.
Tiểu sử O. Berrezkami
O. Berrezkami là tiền vệ thi đấu cho Paris 13 Atletico, mang quốc tịch Pháp, sinh ngày 18/12/1995 và hiện 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 568 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại National Pháp. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, còn chuyển nhượng gần nhất là từ FC Rouen đến Paris 13 Atletico vào ngày 12/07/2026. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
568Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
568Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 568 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 73% | 53% | 1 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/237 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/36 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Bastia | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/63 | 2 | 5/9 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 3/6 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/59 | 2 | 3/7 | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/37 | 1 | 5/6 | — | 6,35 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,55 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 2/7 | V | 5,27 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/30 | 4 | 6/12 | — | 6,94 |
| 24/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 1 | 1/1 | — | 6,49 |
| 20/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 3/8 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/09/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | FC Rouen | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | US Quevilly II | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | US Quevilly II | Chuyển nhượng | — |