
O. Arı là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Beykoz Anadolu.
Tiểu sử O. Arı
O. Arı là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Beykoz Anadolu, mang quốc tịch Turkey và 25 tuổi. Cầu thủ cao 195 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 360 phút thi đấu tại Turkish Third League. Ở Cúp Thổ Nhĩ Kỳ, cầu thủ ghi 2 bàn trong 1 trận. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ là 200 nghìn € (2022), và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 02/08/2026 từ Beykoz Ishakli Spor sang Beykoz Anadolu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/02/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 30/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/09/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/01/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Beykoz Ishakli Spor | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Yalova FK 77 SK | Beykoz Ishakli Spor | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Atakas Hatayspor | Yalova FK 77 SK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Zonguldak | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | Atakas Hatayspor | Zonguldak | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2025 | Kahramanmaras Istiklal Spor | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | Atakas Hatayspor | Kahramanmaras Istiklal Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 14/09/2023 | Atakas Hatayspor | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Eskisehirspor | Atakas Hatayspor | Hết hạn mượn 0.115M € | 115 nghìn € |
| 17/10/2020 | Eskisehirspor U19 | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Eskisehirspor U21 | Eskisehirspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2019 | Eskisehirspor U19 | Eskisehirspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Eskisehirspor Youth | Eskisehirspor U19 | Chuyển nhượng | — |