
Nykolas Sessock là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Las Vegas Lights.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
16Đá chính
1.389Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 20 | 16 | 1.389 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 84% | 64% | 3 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.389 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 507/597 (84%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 20/69 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/55 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/101 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 191
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/38 | 0 | 4/5 | — | 6,11 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/48 | 1 | 5/6 | — | 6,43 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs San Antonio | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 3 | 5/5 | V | 6,31 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 3/6 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 4/8 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 3 | 4/4 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 3 | 7/12 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/32 | 0 | 2/3 | V | 6,71 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/49 | 2 | 3/6 | V | 6,26 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 37/42 | 4 | 8/11 | — | 8,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 11/09/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực43