
Nyasha Mushekwi là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Dalian K'un City.
Tiểu sử Nyasha Mushekwi
Nyasha Mushekwi là tiền đạo người Zimbabwe, 39 tuổi, hiện thi đấu cho Dalian K'un City, cao 188 cm và nặng 70 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại Hạng Nhất Trung Quốc, cầu thủ có 9 bàn thắng và 1 kiến tạo sau 25 trận ra sân, tổng 1736 phút thi đấu, điểm trung bình 6,91. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, mức cao nhất từng đạt 3,0 triệu € (2018). Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Dalian K'un City vào ngày 20/02/2025, từ Yunnan Yukun.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.826Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
17/64Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 21 | 1.826 | 10 | 1 | 1 | 64 | 17 | 63% | 50% | 3 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.826 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 17/64
- Sút trong vòng cấm
- 59
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/337 (63%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/205 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 63 / 54
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 48
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 224
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/13 | 0 | 7/10 | V | 7,84 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 5/9 | — | 6,87 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/18 | 1 | 5/11 | — | 6,78 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 3/5 | — | 6,42 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 8/15 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/19 | 0 | 8/11 | — | 7,98 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/9 | V | 6,28 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | 12/18 | 0 | 12/17 | — | 8,93 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/14 | 0 | 4/9 | V | 6,84 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 14/23 | 1 | 8/18 | — | 6,39 |