
Nuttee Noiwilai là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Lamphun Warriors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 42% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/14 | 1 | 1/3 | — | 5,18 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 4 | 7/10 | — | 7,02 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/14 | 2 | 2/5 | — | 6,77 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/32 | 1 | 3/5 | — | 6,17 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 3/8 | — | 6,42 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/3 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 14/08/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/01/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy36
- Sức mạnh56
- Thể lực42