
nurlan dairov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Taraz.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,73Bàn/90 phút
33Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Division 1 | 2026 | — | 1 | 0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Division 1 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/06/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/09/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/11/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 24/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/11/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 13/11/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 31/12/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực39