
Núrio Furtuna là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Volos NPS.
Tiểu sử Núrio Furtuna
Núrio Furtuna là hậu vệ của câu lạc bộ Volos NPS, mang quốc tịch Angola và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 5,0 triệu € vào năm 2020. Bản ghi chuyển nhượng mới nhất ngày 30/06/2026 ghi nhận đợt chuyển từ KAA Gent đến CA Petróleos Luanda, sau khi đã có đợt chuyển từ KAA Gent đến Volos NPS vào 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | CAN | @ Ai Cập | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mauritius | T 3-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Libya | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cameroon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mauritius | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Cape Verde | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/07/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/05/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 19/10/2017 | 22 | 1,3 triệu € |
| 08/01/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 25 | 4,2 triệu € |
| 03/01/2021 | 25 | 3,8 triệu € |
| 06/06/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 27 | 2,8 triệu € |
| 08/06/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 21/03/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KAA Gent | CA Petróleos Luanda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Volos NPS | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | KAA Gent | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | USL Dunkerque | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | KAA Gent | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RC Sporting Charleroi | KAA Gent | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Braga B | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | AEL Limassol | Braga B | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Braga B | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Braga U19 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting CP U19 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Real SC U17 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Real SC U15 | Real SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Benfica Youth | Real SC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực43