
Nuria Rábano là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Utah Royals (nữ).
Tiểu sử Nuria Rábano
Nuria Rábano là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Utah Royals (nữ), mang quốc tịch Spain và hiện 27 tuổi. Thông số thể hình gồm chiều cao 165 cm và cân nặng 57 kg, ngày sinh 15/06/1999. Ở mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 22 trận với 1926 phút thi đấu, đóng góp 4 kiến tạo và có điểm trung bình 6,53. Tại VĐQG Mỹ (nữ), các số liệu tương ứng là 22 trận và 4 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.926Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 22 | 1.926 | 0 | 0 | 4 | 7 | 1 | 66% | 56% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.926 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 530/795 (66%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 38/104 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/173 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/67
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/161 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 55
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 400
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/41 | 0 | 2/3 | — | 6,14 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/48 | 3 | 4/6 | — | 6,58 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/52 | 4 | 8/10 | — | 6,29 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/12 | 1 | 1/3 | — | 6,06 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 23/38 | 0 | 0/2 | — | 6,73 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 6 | 7/11 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/52 | 4 | 5/7 | — | 6,84 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/61 | 1 | 2/5 | — | 5,64 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/34 | 3 | 3/7 | — | 5,64 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/28 | 8 | 8/11 | — | 7,13 |