
Nurettin Korkmaz là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Boluspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 164 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 60% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/33 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/17 | 1 | 2/6 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 5/9 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 6,59 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 02/01/2020 | 17 | 300 nghìn € |
| 03/08/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/03/2021 | 18 | 750 nghìn € |
| 20/05/2021 | 18 | 675 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/01/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/03/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/09/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/10/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/03/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Kayserispor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Iskenderunspor | Kayserispor | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Kayserispor | Iskenderunspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Inegolspor | Kayserispor | Cho mượn | — |
| 14/09/2023 | Kayserispor | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Clube Desportivo Trofense | Kayserispor | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Kayserispor | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2019 | Kayserispor Youth | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |