Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nuno Tomas

CF Os BelenensesHậu vệPOR
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nuno Tomas là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CF Os Belenenses.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
524Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portuguese Liga 32026-2027—5543420100——20—
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 434 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 600 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: —20152024
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151950 nghìn €
20/08/201721250 nghìn €
05/11/201722900 nghìn €
06/02/2018221,2 triệu €
12/06/2018221,5 triệu €
31/10/2018231,0 triệu €
10/01/201923600 nghìn €
23/06/201923650 nghìn €
01/02/202024650 nghìn €
07/04/202024525 nghìn €
16/05/202024450 nghìn €
30/08/202024300 nghìn €
08/04/202125300 nghìn €
04/11/202126250 nghìn €
31/03/202226175 nghìn €
26/06/202226200 nghìn €
27/12/202227200 nghìn €
27/06/202327275 nghìn €
06/03/202428—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com