
Nuno Rodrigues là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Voluntari.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/11/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 31/03/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/12/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 08/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Araz Nakhchivan | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | SC Covilha | Araz Nakhchivan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | U.D.Vilafranquense | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | FC Arouca | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | CD Mafra | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lusitano Vildemoinhos | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | GD Gafanha | Lusitano Vildemoinhos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Juventude de Pedras Salgadas | GD Gafanha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Oliveira do Hospital | Juventude de Pedras Salgadas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Academica Coimbra U19 | FC Oliveira do Hospital | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Academica U17 | Academica Coimbra U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh31
- Thể lực30