Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nuno Reis

Chennaiyin FCHậu vệPOR
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Nuno Reis là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Chennaiyin FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221800004090%54%007,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/130 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/20 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nuno Reis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độ@ Bengaluru FCB 0-2900020168/7503/7—7,05
10/10/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaH 1-1900020049/5523/4—7,21
21/05/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabT 2-0900000029/3503/5—7,09
15/05/2026Super League Ấn Độ@ Mohammedan SCT 4-0900000073/7623/4—7,52
05/05/2026Super League Ấn Độvs East Bengal FCB 1-2900010145/4700/2—6,81
25/04/2026Super League Ấn Độ@ Bengaluru FCH 0-0900000031/4002/5—6,50
18/04/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaB 0-2670000126/2923/3—6,72
09/04/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCH 1-1900000016/2224/5V6,39
05/04/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 1-0900000044/5414/7—7,20
20/03/2026Super League Ấn Độ@ Mohun Bagan Super GiantT 1-090000004/613/4—7,24

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 300 nghìn €2010: 650 nghìn €2011: 900 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,8 triệu €2014: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/201019300 nghìn €
17/10/201019650 nghìn €
09/01/201119900 nghìn €
29/06/2011201,0 triệu €
09/01/2012201,5 triệu €
28/03/2013221,8 triệu €
12/02/2014231,5 triệu €
03/02/2016251,2 triệu €
20/12/2016251,0 triệu €
10/05/201726800 nghìn €
17/12/201726600 nghìn €
12/06/201827800 nghìn €
23/01/2019271,0 triệu €
23/06/2019281,0 triệu €
01/02/2020291,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
09/11/202029600 nghìn €
29/03/202130500 nghìn €
30/09/202130500 nghìn €
05/05/202231500 nghìn €
04/04/202332450 nghìn €
07/01/202432400 nghìn €
27/05/202433350 nghìn €
12/12/202433300 nghìn €
29/05/202534225 nghìn €
15/09/202534—
26/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Mumbai City FCChennaiyin FCChuyển nhượng—
04/02/2026UD SantaremMumbai City FCChuyển nhượng—
31/08/2025Free playerUD SantaremChuyển nhượng—
30/06/2025Mohun Bagan Super GiantFree playerTrở lại—
14/09/2024Melbourne CityMohun Bagan Super GiantChuyển nhượng—
17/01/2021Free playerMelbourne CityChuyển nhượng—
05/05/2020Levski SofiaFree playerTrở lại—
04/09/2018Vitoria SetubalLevski SofiaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
25/01/2018PanathinaikosVitoria SetubalChuyển nhượng—
03/07/2016MetzPanathinaikosChuyển nhượng—
30/06/2015Sporting CP BMetzChuyển nhượng—
29/06/2014Cercle BruggeSporting CP BCho mượn—
28/01/2014Sporting CP BCercle BruggeChuyển nhượng—
29/06/2013Olhanense SCSporting CP BCho mượn—
08/08/2012Sporting CP BOlhanense SCChuyển nhượng—
30/06/2012Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
29/06/2012Cercle BruggeSporting CP U19Cho mượn—
30/06/2010Sporting CP U19Cercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2008Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com