
Nuno Miguel Reis Lima là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Alanyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
719Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 719 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 56% | 1 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/393 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/50 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/64 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 4 | 4/7 | — | 6,71 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92/96 | 0 | 1/5 | — | 6,82 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 0 | 4/6 | — | 6,76 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/60 | 2 | 10/11 | V | 6,94 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 2/5 | — | 7,05 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 7/15 | — | 6,55 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/33 | 3 | 7/9 | — | 8,24 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 1/6 | — | 6,86 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 102/113 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 4/6 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/03/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/09/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/03/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/10/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 30/09/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2023 | Pacos de Ferreira | Alanyaspor | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | FC Felgueiras | Pacos de Ferreira | Cho mượn | — |
| 02/08/2020 | Pacos de Ferreira | FC Felgueiras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Paços de Ferreira U19 | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Feirense Sub-17 | FC Paços de Ferreira U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Feirense Sub-15 | CD Feirense Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Paços de Ferreira U15 | CD Feirense Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Dragon Force U15 | FC Paços de Ferreira U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Porto Youth | Dragon Force U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dragon Force Formação | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Porto Youth | Dragon Force Formação | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Unknown | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực61