
Nuno Miguel Madeira Fernandes Felix
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Nuno Miguel Madeira Fernandes Felix là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SL Benfica B.
Tiểu sử Nuno Miguel Madeira Fernandes Felix
Nuno Miguel Madeira Fernandes Felix là tiền vệ của SL Benfica B, mang quốc tịch Portugal và 22 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/03/2004, cao 182 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 7 trận với tổng 242 phút và đạt điểm trung bình 2,81, trong đó có 7 trận tại Hạng 2 Bồ Đào Nha. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,7 triệu € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 242 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 42% | 1 | 0 | 2,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 2,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/123 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/62 | 1 | 2/5 | — | 6,64 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/44 | 0 | 4/7 | — | 6,82 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/2 | V | 6,24 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/35 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | 3/4 | — | 6,52 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/32 | 0 | 3/6 | — | 7,17 |
| 23/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Oliveirense | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 2/5 | V | 6,13 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 1/2 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 1,3 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2025 | 21 | 1,7 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 1,3 triệu € |
| 23/06/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực41