
Nsana Simon là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo FC Koper.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 93 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/05/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 375 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 375 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 375 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 17/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Sumgayit FK | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2025 | Free player | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sakaryaspor | Free player | Trở lại | — |
| 24/08/2023 | ASK Bravo Publikum | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | St. Gallen | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Free player | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 11/11/2020 | Lens B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2013 | Cergy Pontoise FC Jugend | RC Lens Youth | Chuyển nhượng | — |