Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nsana Simon

FC KoperTiền vệCGO
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nsana Simon là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo FC Koper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—319300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 93 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201918150 nghìn €
26/06/201919150 nghìn €
22/06/202121150 nghìn €
14/12/202121300 nghìn €
26/06/202222300 nghìn €
14/12/202222300 nghìn €
24/05/202323250 nghìn €
19/10/202323250 nghìn €
28/12/202323225 nghìn €
25/03/202424250 nghìn €
12/06/202424250 nghìn €
15/10/202424200 nghìn €
08/01/202524375 nghìn €
01/04/202525375 nghìn €
24/06/202525375 nghìn €
20/10/202525325 nghìn €
22/12/202525325 nghìn €
17/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Sumgayit FKFC KoperChuyển nhượng—
31/10/2025Free playerSumgayit FKChuyển nhượng—
30/06/2025SakaryasporFree playerTrở lại—
24/08/2023ASK Bravo PublikumSakaryasporChuyển nhượng—
15/07/2021St. GallenASK Bravo PublikumChuyển nhượng—
28/02/2021Free playerSt. GallenChuyển nhượng—
11/11/2020Lens BFree playerTrở lại—
30/06/2018RC Lens U19Lens BChuyển nhượng—
30/06/2017Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—
30/06/2015RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—
31/10/2013Cergy Pontoise FC JugendRC Lens YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com