
Novak Tepsic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.
Tiểu sử Novak Tepsic
Novak Tepsic, 25 tuổi, là hậu vệ thi đấu cho NK Varteks Varazdin và mang quốc tịch Croatia. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 752 phút thi đấu, trong đó 9 trận tại VĐQG Croatia và 1 trận tại Cúp C3 châu Âu. Điểm trung bình đạt 6,99 và giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
789Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 789 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 66% | 1 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 360/401 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/36 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/62 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 2 | 4/6 | — | 7,19 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 4 | 5/6 | — | 7,55 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/35 | 1 | 3/6 | — | 6,98 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/63 | 2 | 3/5 | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/69 | 4 | 8/9 | — | 7,29 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/59 | 0 | 4/5 | — | 7,55 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 5 | 6/10 | V | 6,39 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 4 | 7/11 | — | 7,28 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 4-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 0 | 1/2 | — | 7,21 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/03/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2024 | FK Vozdovac Beograd | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2024 | FC Koper | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Slaven Belupo | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2022 | Rudes | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | NK Rudes U19 | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Rudes U17 | NK Rudes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2017 | HNK Segesta Sisak Youth | NK Rudes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực48