
Novak Micovic là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
558Phút
11Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 7 | 6 | 558 | 11 | 0 | 0 | 73% | 100% | 0 | 0 | 5,97 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 5,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/159 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/60 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | — | — | 5,71 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 2-2 | 18 | 1 | 0 | 0 | 1/8 | 0 | — | — | 5,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/10/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/06/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/11/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 24/03/2024 | 22 | 850 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/09/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 154
- Chỉ số 232
- Chỉ số 458
- Chỉ số 353