
Noufal P.N là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mumbai City FC.
Tiểu sử Noufal P.N
Noufal P.N là tiền vệ của Mumbai City FC, quốc tịch India, sinh ngày 30/10/2000 và 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Super League Ấn Độ, thi đấu 90 phút với điểm trung bình 6,09. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 176 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 33% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/47 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/17 | 0 | 3/5 | — | 6,03 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 0 | 2/10 | — | 6,09 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,47 |
| 15/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohammedan SC | T 4-0 | 30 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 22/26 | 0 | 0/2 | — | 7,24 |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 0 | 0/3 | — | 5,96 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/7 | — | 6,04 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 19/25 | 0 | 0/6 | V | 6,06 |
| 09/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/13 | 2 | 3/8 | — | 7,02 |
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 1/4 | — | 6,07 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 1/7 | — | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/05/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/05/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.