
Nosa Edward Obaretin là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lorient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 28% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/5 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Avellino | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Venezia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/03/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Napoli | Lorient | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2026 | Empoli | Napoli | Cho mượn | — |
| 17/08/2025 | Napoli | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Bari | Napoli | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | Napoli | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Trento | Napoli | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Napoli | Trento | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Napoli U20 | Napoli | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | AC Milan U20 | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AC MilanU17 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AC Milan U16 | AC MilanU17 | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | AC Cesena Youth | AC Milan U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh65
- Thể lực52