Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nordine Kandil

NancyTiền vệMAR
24Tuổi
167Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Nordine Kandil là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Nancy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
423Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—8642310212383%46%106,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/214 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/19 (36%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/41 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 21
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nordine Kandil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1790031128/3513/6V6,43
10/10/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0650031024/2713/6—6,21
19/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 4-3640220430/3201/5—8,60
12/09/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-2271021013/1601/3—7,12
08/09/2026Ligue 2@ FC NantesB 0-1380000010/1213/5—6,34
29/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0760010140/5314/7—6,82
22/08/2026Ligue 2@ Pau FCT 1-0680010125/2714/9—6,97
15/08/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-16000029/120——6,64
10/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-5900030148/5714/9V5,73
03/05/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-3330021121/2401/4—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/202220300 nghìn €
29/05/202220400 nghìn €
01/11/202221400 nghìn €
26/06/202321400 nghìn €
26/10/202321600 nghìn €
12/12/202322800 nghìn €
10/06/2024221,0 triệu €
03/12/2024231,0 triệu €
01/06/2025231,0 triệu €
10/12/202524900 nghìn €
22/03/2026241,0 triệu €
25/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026AmiensNancyHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/08/2024RC Strasbourg AlsaceAmiensChuyển nhượng—
29/06/2024FC AnnecyRC Strasbourg AlsaceCho mượn—
08/08/2023RC Strasbourg AlsaceFC AnnecyChuyển nhượng—
30/06/2021Strasbourg IIRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
30/06/2020Strasbourg U19Strasbourg IIChuyển nhượng—
30/06/2018Strasbourg U17Strasbourg U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Racing Strasbourg YouthStrasbourg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com