Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nordin Bukala

VolendamTiền vệNED
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Nordin Bukala là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Volendam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
944Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
944Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11119441003187%49%306,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 944 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
357/407 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
37/52 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
12
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/124 (49%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 54
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nordin Bukala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 1-1900000031/3989/18V6,06
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 2-0900000050/5614/8—7,11
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-1900000142/4801/2—6,84
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloT 3-2680000031/3444/13—6,39
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthB 1-4900010025/3039/13—6,22
13/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 2-0900000022/2804/14—6,24
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 3-5660000022/2312/4V6,14
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 6-1900010244/4747/12—7,03
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtB 0-1900000029/3459/18—6,63
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 3-0901011150/5637/13V8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20241850 nghìn €
09/06/202418100 nghìn €
13/03/202519275 nghìn €
08/06/202519275 nghìn €
01/10/202520400 nghìn €
01/12/202520600 nghìn €
27/05/202620600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com