
Nordin Bukala là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Volendam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
944Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
944Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 944 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 49% | 3 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 944 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 357/407 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/52 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/124 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 54
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 8 | 9/18 | V | 6,06 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 1 | 4/8 | — | 7,11 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/48 | 0 | 1/2 | — | 6,84 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 4 | 4/13 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 3 | 9/13 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 4/14 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 3-5 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 2/4 | V | 6,14 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/47 | 4 | 7/12 | — | 7,03 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 5 | 9/18 | — | 6,63 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/56 | 3 | 7/13 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/03/2025 | 19 | 275 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 275 nghìn € |
| 01/10/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực47