Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nordi Mukiele

SunderlandHậu vệFRA
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Nordi Mukiele là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sunderland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
706Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—665400008273%58%106,32
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211210015072%31%206,33
Summer Series Ngoại hạng Anh2026—11450000066%100%005,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/217 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
15/32 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
11
Phá bóng
39
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/72 (58%)
Không chiến thắng / thua
18 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/43 (72%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/18 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nordi Mukiele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCB 0-2900000013/2514/7—5,45
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ SCU TorreenseT 2-1310110211/1401/6V6,18
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-2900031049/60312/18—7,40
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 3-5900010228/3545/7—6,20
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs AZ AlkmaarT 1-0900040420/2915/13V6,48
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-2900041014/2135/13V5,35
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordH 1-1900000019/28410/18—6,18
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamT 1-0900000037/4925/7—7,33
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownB 1-2dự bị00000—0———
26/07/2026Summer Series Ngoại hạng Anh@ LiverpoolB 2-4450000012/1825/5—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 23,0 triệu €2021: 23,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201517100 nghìn €
03/02/201618500 nghìn €
12/07/201618800 nghìn €
15/01/2017191,5 triệu €
31/05/2017191,5 triệu €
11/10/2017193,0 triệu €
23/01/2018207,0 triệu €
19/03/2018208,0 triệu €
03/06/20182014,0 triệu €
17/12/20182114,0 triệu €
04/06/20192115,0 triệu €
01/10/20192122,0 triệu €
16/12/20192225,0 triệu €
07/04/20202220,0 triệu €
15/09/20202223,0 triệu €
09/02/20212323,0 triệu €
08/06/20212325,0 triệu €
21/12/20212425,0 triệu €
08/06/20222420,0 triệu €
01/11/20222520,0 triệu €
26/06/20232518,0 triệu €
15/10/20232514,0 triệu €
17/12/20232612,0 triệu €
18/03/20242610,0 triệu €
02/06/20242610,0 triệu €
19/12/20242710,0 triệu €
04/06/20252710,0 triệu €
08/12/20252815,0 triệu €
08/03/20262818,0 triệu €
02/06/20262816,0 triệu €
06/10/20262818,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2025Paris Saint GermainSunderlandHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2025Bayer 04 LeverkusenParis Saint GermainCho mượn—
27/08/2024Paris Saint GermainBayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
25/07/2022RB LeipzigParis Saint GermainHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2018Montpellier Hérault SCRB LeipzigHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
05/01/2017Stade Lavallois MFCMontpellier Hérault SCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2015Stade Laval YouthStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2014Laval U19Stade Laval YouthChuyển nhượng—
31/12/2013Laval U17Laval U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Paris FC U17Laval U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Paris FC YouthParis FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy50
  • Sức mạnh80
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com