Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nordan Mukiele

Montpellier Hérault SCTiền đạoFRA
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Nordan Mukiele là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier Hérault SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
597Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
597Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—8859710115676%46%206,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/197 (76%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
7/23 (30%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/84 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 39
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nordan Mukiele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ligue 2vs GrenobleT 2-0850041218/2418/10V6,97
19/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 1-1751011126/3124/11—7,60
12/09/2026Ligue 2vs Pau FCT 1-0900000033/4006/13—6,38
06/09/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 1-3900121114/2036/12—6,45
29/08/2026Ligue 2vs BoulogneH 0-0610021215/2001/9—6,77
22/08/2026Ligue 2@ USL DunkerqueT 1-0690021010/1838/12—6,52
15/08/2026Ligue 2@ NancyT 1-0630021116/2113/10—6,60
09/08/2026Ligue 2vs DijonH 1-1640020619/2303/7V6,93
18/05/2026Ligue 1@ MarseilleB 1-311001006/601/2—6,30
11/05/2026Ligue 1vs Paris FCT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/202519200 nghìn €
14/12/202519200 nghìn €
26/03/2026201,0 triệu €
31/05/2026201,0 triệu €
20/09/2026201,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Stade Rennais FCMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/06/2025Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2023Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2022Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2021RC Joinville JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2019Paris FC YouthRC Joinville JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com