
Norbert Szendrei là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ujpest FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 88% | 51% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/242 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/28 (82%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/47 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 74/86 | 2 | 6/11 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/65 | 2 | 7/13 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 52/57 | 2 | 4/11 | V | 6,79 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 3 | 5/9 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 3-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 1/1 | — | 6,93 |
| 17/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 61/67 | 1 | 6/14 | — | 7,19 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 2 | 6/9 | — | 6,22 |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 43/49 | 3 | 11/15 | — | 6,53 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 70/81 | 1 | 1/9 | V | 6,46 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Kazakhstan | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/04/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/08/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/07/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 23/01/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 31/05/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/10/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 10/10/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/09/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Zalaegerszegi TE | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Videoton FC Fehérvár | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Budapest Honved FC | Videoton FC Fehérvár | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2018 | Kispest-Honvéd U19 | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Budapest Honved-MFA U17 | Kispest-Honvéd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Kispest-Honvéd Youth | Budapest Honved-MFA U17 | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2012 | Nyíregyháza Spartacus Youth | Kispest-Honvéd Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh58
- Thể lực53