
Nor Nor Emmanuel Maviram là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Riga FC.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Latvian Cup | — | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Latvian Cup · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 2 | 6/8 | — | 6,67 |
| 20/04/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-5 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/28 | 0 | 2/5 | — | 5,31 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 21 | — |
| 28/09/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 28/10/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 375 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | CD Tondela | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Vilaverdense | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Vizela U23 | Vilaverdense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Vilaverdense | Vizela U23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Vizela U23 | Vilaverdense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vizela | Vizela U23 | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2021 | Juventude de Pedras Salgadas | Vizela | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | Vizela | Juventude de Pedras Salgadas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Gee-Lec Academy | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Porto U19 | Gee-Lec Academy | Cho mượn | — |
| 26/08/2019 | Gee-Lec Academy | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực38