
Noppol Kerdkaew là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Rayong FC.
Tiểu sử Noppol Kerdkaew
Noppol Kerdkaew là hậu vệ của câu lạc bộ Rayong FC, mang quốc tịch Thailand và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 21/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Lamphun Warriors đến Rayong FC. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, còn hợp đồng có thời hạn đến ngày 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 1 | 3/4 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 16 | 25 nghìn € |
| 02/07/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/02/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 11/03/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/08/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/01/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 24/09/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/02/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Lamphun Warriors | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Nakhonsi United | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Nakhonsi United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Pattaya United | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Cho mượn | — |
| 16/01/2023 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Pattaya United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Nakhonratchasima Mazda FC U21 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |