Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nontapat Naksawat

Uthai Thani ForestTiền đạoTHA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nontapat Naksawat là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.

Tiểu sử Nontapat Naksawat

Nontapat Naksawat, 26 tuổi, là tiền đạo người Thailand của Uthai Thani Forest. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 20/06/2000. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027, với giá trị thị trường 100 nghìn €. Cầu thủ được ghi nhận thi đấu tại VĐQG Thái Lan trong mùa 2026-2027 cùng Uthai Thani Forest. Mục chuyển nhượng duy nhất trong hồ sơ là ngày 31/12/2019, loại Chuyển nhượng, với câu lạc bộ Uthai Thani Forest.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nontapat Naksawat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 4-2dự bị00000—0———
18/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsT 4-1dự bị00000—0———
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedH 1-144000016/802/3—6,36
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCB 0-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 4-1dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Thái Lan@ Nakhon Ratchasima Mazda FCH 0-045000002/223/6—6,54
21/03/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 0-016001000/100/3—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20212025 nghìn €
14/08/20222225 nghìn €
22/01/20232250 nghìn €
24/09/20232375 nghìn €
25/02/20242375 nghìn €
09/01/20252450 nghìn €
01/05/20252425 nghìn €
21/12/20252575 nghìn €
14/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2019Uthai Thani ForestUthai Thani ForestChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com