
Nontapat Naksawat
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Nontapat Naksawat là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.
Tiểu sử Nontapat Naksawat
Nontapat Naksawat, 26 tuổi, là tiền đạo người Thailand của Uthai Thani Forest. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 20/06/2000. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027, với giá trị thị trường 100 nghìn €. Cầu thủ được ghi nhận thi đấu tại VĐQG Thái Lan trong mùa 2026-2027 cùng Uthai Thani Forest. Mục chuyển nhượng duy nhất trong hồ sơ là ngày 31/12/2019, loại Chuyển nhượng, với câu lạc bộ Uthai Thani Forest.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 3/6 | — | 6,54 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/08/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/09/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/01/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2019 | Uthai Thani Forest | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |