
Nont Muangngam là thủ môn 29 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Lamphun Warriors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
14Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 14 | 3 | 6 | 78% | 100% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/93 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/44 (54%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | — | — | 7,11 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | — | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 1/1 | — | 5,83 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | — | — | 6,75 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 2 | 18/30 | 0 | 1/1 | — | 7,80 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 6,53 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 14/26 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | — | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/07/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/02/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/08/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/01/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2022 | Singha Chiangrai United | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Chiangmai United FC | Singha Chiangrai United | Cho mượn | — |
| 05/12/2019 | Singha Chiangrai United | Chiangmai United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Chiangmai FC | Singha Chiangrai United | Cho mượn | — |
| 21/12/2018 | Singha Chiangrai United | Chiangmai FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | BEC Tero Sasana | Singha Chiangrai United | Cho mượn | — |
| 28/11/2017 | Singha Chiangrai United | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Nakhon Pathom FC | Singha Chiangrai United | Cho mượn | — |
| 15/07/2016 | Singha Chiangrai United | Nakhon Pathom FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | AS Nancy-Lorraine U19 | Singha Chiangrai United | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | AS Nancy-Lorraine U17 | AS Nancy-Lorraine U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | — | AS Nancy-Lorraine U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 153
- Chỉ số 243
- Chỉ số 459
- Chỉ số 349