Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nolhan courtens

SC HeerenveenTiền vệCOD
19Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Nolhan courtens là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo SC Heerenveen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
532Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—765322008487%51%106,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/207 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/49 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nolhan courtens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs Excelsior SBVT 4-0820000024/2834/9—6,25
10/10/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 0-2830011129/3203/6—6,49
19/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamT 4-0851032232/3612/5—8,20
13/09/2026Eredivisievs SC TelstarH 0-0900020244/5048/10—6,85
06/09/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 2-3881011121/2624/8V6,97
30/08/2026Eredivisie@ Willem IIH 2-2690010121/2314/8—6,62
23/08/2026Eredivisievs PEC ZwolleB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 2-2dự bị00000—0———
09/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeT 1-035000009/1100/3—6,76
22/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 150 nghìn €2026: 600 nghìn €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/202619150 nghìn €
24/09/202619600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Heerenveen U21SC HeerenveenChuyển nhượng—
08/07/2025Antwerp BHeerenveen U21Chuyển nhượng—
30/06/2024Royal Antwerp FC U18Antwerp BChuyển nhượng—
30/06/2022Royal Antwerp FC YouthRoyal Antwerp FC U18Chuyển nhượng—
30/06/2021KV Mechelen YouthRoyal Antwerp FC YouthChuyển nhượng—
30/06/2020Union Saint-Gilloise YouthKV Mechelen YouthChuyển nhượng—
30/06/2019R Union Tubize-Braine YouthUnion Saint-Gilloise YouthChuyển nhượng—
30/06/2018Anderlecht YouthR Union Tubize-Braine YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com