
nolan norris là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Dallas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
2.037Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2037Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 23 | 20 | 1.767 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 81% | 52% | 7 | 0 | 6,46 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 45% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.767 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 664/816 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/126 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 113
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/159 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 49
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 189
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/92 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 2/6 | — | 6,36 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/44 | 0 | 3/7 | — | 6,23 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 1/4 | V | 7,14 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Austin FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 2/5 | — | 6,76 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/47 | 4 | 5/9 | — | 6,33 |
| 31/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 3-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/5 | — | 6,11 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 1/1 | — | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/08/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/11/2022 | FC Dallas Academy | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực57