
Nolan Miller là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orlando City.
Tiểu sử Nolan Miller
Nolan Miller là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Orlando City, mang quốc tịch United States và sinh ngày 03/08/2004, hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm và nặng 81 kg. Ở mùa 2026, Nolan Miller có 5 trận ra sân với tổng 329 phút thi đấu tại MLS. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Michigan Wolverines (University of Michigan) sang Orlando City vào ngày 17/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 5 | 4 | 329 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 66% | 2 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/170 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Atlanta United FC II | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 64/71 | 3 | 4/8 | — | 6,23 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | vs Toronto FC II | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 4 | 6/8 | V | 6,48 |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | @ International Miami B | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/24 | 1 | 1/3 | V | 6,58 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | vs Crown Legacy FC | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 0 | 3/5 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | MLS Next Pro | @ Atlanta United FC II | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 1/2 | — | 5,90 |
| 25/05/2026 | MLS Next Pro | vs International Miami B | T 4-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 2/6 | — | 6,88 |
| 26/04/2026 | MLS | @ DC United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2026 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/04/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/12/2025 | Michigan Wolverines (University of Michigan) | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Flint City Bucks | Michigan Wolverines (University of Michigan) | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Michigan Wolverines (University of Michigan) | Flint City Bucks | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Columbus Crew Academy | Michigan Wolverines (University of Michigan) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vardar Soccer Club | Columbus Crew Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh55
- Thể lực44