
Nolan Mbemba là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo FC Rouen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
70Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 16% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 1-3 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 30/35 | 0 | 1/6 | — | 6,30 |
| 25/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Mamelodi Sundowns | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/3 | V | 5,96 |
| 19/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Renaissance de Berkane | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/8 | — | 6,07 |
| 12/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Renaissance de Berkane | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/36 | 1 | 1/5 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/01/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 23/06/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/05/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/12/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/06/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/10/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/03/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Free player | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2026 | AS FAR Rabat | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2026 | Newroz SC(IRQ) | AS FAR Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | Grenoble | Newroz SC(IRQ) | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Havre Athletic Club | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade DE Reims | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | Vitoria Guimaraes B | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | LOSC Lille | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2015 | Lille B | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Royal Excel Mouscron | Lille B | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Lille B | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Losc Lille Metropole U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | US Chantilly Jugend | Losc Lille Metropole U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh50
- Thể lực45