Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nolan Martens

De GraafschapHậu vệBEL
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Nolan Martens là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo De Graafschap.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
611Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—7761100311478%50%206,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/234 (78%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/23 (13%)
Chuyền dài chính xác
25/48 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/62 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nolan Martens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21B 1-2900000138/4514/9—6,56
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1900141121/3301/2—6,52
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenH 2-2900032130/35210/13V6,77
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 1-0900021126/3415/14—6,39
20/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaB 1-2900110428/3704/11—6,38
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenT 2-1820110314/1713/6—7,10
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-5790000027/3304/7V5,29
16/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-245000009/1211/8—5,58
08/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 4-0750010029/3612/8—6,88
10/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCH 2-2830010036/4305/8—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202218200 nghìn €
21/12/202218200 nghìn €
29/05/202318200 nghìn €
27/12/202319200 nghìn €
19/06/202419250 nghìn €
14/10/202420350 nghìn €
19/12/202420350 nghìn €
08/06/202520300 nghìn €
01/12/202521400 nghìn €
20/05/202621450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Excelsior SBVDe GraafschapChuyển nhượng—
29/06/2026De GraafschapExcelsior SBVCho mượn—
02/02/2026Excelsior SBVDe GraafschapChuyển nhượng—
22/01/2025Jong GenkExcelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2022KRC Genk U18Jong GenkChuyển nhượng—
30/06/2020KRC Genk YouthKRC Genk U18Chuyển nhượng—
30/06/2016Oud-Heverlee Leuven YouthKRC Genk YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com