
Nolan Galves là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo West Bromwich Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
554Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 464 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 58% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 33% | 0 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/213 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/39 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/53 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 4 | 5/10 | — | 7,08 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/67 | 2 | 3/7 | — | 6,17 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/32 | 3 | 4/5 | — | 6,56 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Newcastle United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 4 | 5/8 | — | 6,66 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 4/5 | — | 6,71 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Rotherham United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 47/53 | 1 | 4/12 | — | 7,19 |
| 16/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 31/34 | 1 | 3/7 | — | 7,59 |
| 13/05/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 21/25 | 1 | 4/4 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/03/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/03/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 1,8 triệu € |
| 27/09/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Rodez Aveyron | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/08/2024 | Sochaux | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sochaux U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SochauxU17 | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | SochauxU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật56
- Tư duy49
- Sức mạnh59
- Thể lực47