Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nökkvi Þeyr Þórisson

SC TelstarTiền đạoISL
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nökkvi Þeyr Þórisson là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo SC Telstar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
209Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—332091018466%30%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/21 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/36 (30%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nökkvi Þeyr Þórisson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs FeyenoordB 3-465004201/501/4—6,42
11/10/2026Eredivisievs ADO Den HaagH 2-231004002/201/4—6,40
13/09/2026Eredivisie@ SC HeerenveenH 0-0690021114/2014/12—6,34
09/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-161000008/1400/3V5,97
06/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 2-222000005/801/4Đ5,64
22/08/2026Eredivisievs FC UtrechtH 3-362000004/704/11—6,33
15/08/2026Eredivisie@ SC TelstarT 3-185115437/905/15—9,00
09/08/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-162003003/502/10—6,12
23/04/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-1dự bị00000—0———
04/04/2026Eredivisievs GroningenB 0-228002003/300/2—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20181925 nghìn €
15/10/20192050 nghìn €
30/11/20202125 nghìn €
15/10/20212250 nghìn €
04/10/202223400 nghìn €
21/12/202223500 nghìn €
29/05/202323650 nghìn €
21/08/202324650 nghìn €
17/12/202324650 nghìn €
12/06/202424650 nghìn €
11/12/202425650 nghìn €
27/05/202525600 nghìn €
01/12/202526500 nghìn €
27/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Sparta RotterdamSC TelstarChuyển nhượng—
29/06/2026SC TelstarSparta RotterdamCho mượn—
02/02/2026Sparta RotterdamSC TelstarChuyển nhượng—
30/06/2025St. Louis City SCSparta RotterdamChuyển nhượng—
29/06/2025Sparta RotterdamSt. Louis City SCCho mượn—
13/01/2025St. Louis City SCSparta RotterdamChuyển nhượng—
20/07/2023Beerschot WilrijkSt. Louis City SCHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
05/09/2022KA AkureyriBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
01/03/2019Dalvík/ReynirKA AkureyriChuyển nhượng—
14/05/2018Hannover 96 U19Dalvík/ReynirChuyển nhượng—
30/06/2016Thor Akureyri U19Hannover 96 U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh29
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com