
Noha Lemina là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Manisa Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 63% | 30% | 0 | 0 | 5,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 5,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/36 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 3-4 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/21 | 1 | 2/6 | — | 5,50 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/1 | — | 5,86 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 2-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,08 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 4-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/05/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/03/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/10/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Yverdon | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | FC Annecy | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Paris Saint Germain | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Wolverhampton Wanderers | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Paris Saint Germain | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Paris Saint Germain | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |