Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noha Lemina

21Tuổi
168Chiều cao (cm)
135Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Noha Lemina là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Manisa Futbol Kulübü.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—811220001163%30%005,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 5,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/36 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noha Lemina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First Leaguevs MuglasporB 3-4570011112/2112/6—5,50
16/10/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Turkish First League@ KayserisporB 2-34000002/20——5,80
20/09/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporB 0-11000002/20———
14/09/2026Turkish First League@ KaragumrukH 1-13000001/401/1—5,86
08/09/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 1-2dự bị00000—0———
03/09/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 2-432000005/501/3—6,31
31/08/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKH 0-0400000—0——6,08
25/08/2026Turkish First League@ SivassporH 2-2dự bị00000—0———
16/08/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporT 4-120000001/100/2—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/202318500 nghìn €
26/12/202318500 nghìn €
26/05/202418500 nghìn €
03/12/202419400 nghìn €
11/03/202519300 nghìn €
01/06/202519250 nghìn €
01/10/202520200 nghìn €
28/12/202520175 nghìn €
01/06/202620125 nghìn €
05/10/202621175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026YverdonManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
07/09/2025FC AnnecyYverdonChuyển nhượng—
29/07/2024Paris Saint GermainFC AnnecyChuyển nhượng—
29/06/2024Wolverhampton WanderersParis Saint GermainCho mượn—
30/01/2024Paris Saint GermainWolverhampton WanderersChuyển nhượng—
23/08/2023Paris Saint GermainSampdoriaChuyển nhượng—
30/06/2023Paris Saint Germain U19Paris Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2022Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com