Noel Žiković là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Kapfenberg SV 1919.
Tiểu sử Noel Žiković
Noel Žiković là hậu vệ người Croatia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kapfenberg SV 1919. Anh sinh ngày 16/08/2001 và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, anh có 10 trận ra sân với tổng 680 phút thi đấu, trong đó 8 trận tại Austrian 2.Liga và 2 trận tại Austrian Cup. Điểm trung bình của anh trong mùa này là 4,13. Giá trị thị trường của anh được ghi nhận là 175 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
680Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 500 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 63% | 26% | 1 | 0 | 5,16 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 5,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/30 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/30 | 2 | 4/15 | — | 4,72 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2026 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 125 nghìn € |
| 27/09/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.