
Noel López là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tenerife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
229Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 229 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/56 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 2 | 3/3 | — | 6,79 |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 4/8 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/4 | — | 6,29 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | T 3-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 1/4 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 20/03/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.