
noel hasa là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Tampere United.
Tiểu sử noel hasa
Tampere United là câu lạc bộ hiện tại của tiền vệ noel hasa, 23 tuổi, mang quốc tịch Finland. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải và sinh ngày 06/02/2003. Mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 24 trận với 3 bàn thắng và 104 phút thi đấu. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € (2024) và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 22/04/2026, khi cầu thủ gia nhập Tampere United dưới dạng cầu thủ tự do.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
104Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
2,60Bàn/90 phút
34Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Finnish Ykkonen | 2026 | — | 23 | 17 | 46 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/11/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/04/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/07/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/07/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/11/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/05/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/11/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Free player | Tampere United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Ilves Tampere | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2025 | Lahti | Ilves Tampere | Cho mượn | — |
| 31/03/2025 | Ilves Tampere | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | R.Ilves U19 | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |