
Noel Futkeu là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 129 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 90% | 40% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-3 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 4/9 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,17 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ MSV Duisburg | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/16 | 1 | 7/11 | — | 8,07 |
| 23/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/7 | — | 6,23 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Fortuna Dusseldorf | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/16 | 0 | 7/14 | — | 8,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 21/06/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/04/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/07/2022 | 19 | — |
| 11/09/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/01/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/05/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/09/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/10/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 7,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Eintracht Frankfurt | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2026 | SpVgg Greuther Fürth | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2024 | Eintracht Frankfurt II | SpVgg Greuther Fürth | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2023 | Schwarz-Weiss Essen | Eintracht Frankfurt II | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Koln Youth | Schwarz-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Rot-Weiss Essen | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rot-Weiss Essen U19 | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RW Essen U17 | Rot-Weiss Essen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Schwarz-Weiß Essen U17 | RW Essen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Schwarz-Weiß Essen Youth | Schwarz-Weiß Essen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh29
- Thể lực48