
Noel Durkovic là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.
Tiểu sử Noel Durkovic
Tiền đạo Noel Durkovic, 19 tuổi, thi đấu cho NK Lokomotiva Zagreb và mang quốc tịch Croatia. Mùa 2026-2027 có 8 trận, 268 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ Kustosija sang NK Lokomotiva Zagreb vào 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
269Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 269 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 76% | 37% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/43 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 3/12 | — | 6,05 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 8/11 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-2 | 9 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 7,22 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 4/13 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | B 1-4 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 3-1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,40 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 25/06/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/09/2026 | 19 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Kustosija | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | NK Lokomotiva Zagreb | Kustosija | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | HNK Vukovar 1991 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2024 | HNK Vukovar 1991 U19 | HNK Vukovar 1991 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | HNK Vukovar 1991 U17 | HNK Vukovar 1991 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | NK Osijek U17 | HNK Vukovar 1991 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Osijek Youth | NK Osijek U17 | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | NK Fruskogorac Ilok | NK Osijek Youth | Chuyển nhượng | — |