
Noel Caliskan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
30Đá chính
2.796Phút
1Bàn thắng
7Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2796Phút/bàn
7/30Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 28 | 2.557 | 1 | 0 | 6 | 28 | 7 | 88% | 68% | 5 | 0 | 6,85 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 2 | 239 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 87% | 46% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.557 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 7/28
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1487/1671 (88%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 7/15 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 75/114 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 42
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/155 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 42
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 246
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/131 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 59/64 | 5 | 5/6 | — | 8,60 |
| 15/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 70/75 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 56/62 | 0 | 2/4 | — | 6,59 |
| 27/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 2 | 2/5 | — | 7,70 |
| 24/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/49 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/59 | 0 | 3/6 | V | 6,29 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/74 | 3 | 5/7 | — | 6,70 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/63 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 91/102 | 1 | 2/2 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 1 | 3/7 | V | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/09/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/09/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/04/2025 | Real Monarchs | Real Salt Lake | Cho mượn | — |
| 13/03/2025 | Real Salt Lake | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2024 | Real Monarchs | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2024 | Free Player | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Portland Timbers | Free Player | Trở lại | — |
| 27/04/2023 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2023 | Portland Timbers | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2022 | Loyola Marymount Lions (Loyola Marymount Uni.) | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | SpVg Frechen 20 | Loyola Marymount Lions (Loyola Marymount Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/08/2020 | Loyola Marymount Lions (Loyola Marymount Uni.) | SpVg Frechen 20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Fortuna Dusseldorf U19 | Loyola Marymount Lions (Loyola Marymount Uni.) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Koln U17 | Fortuna Dusseldorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh60
- Thể lực57