Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noel Buck

San Jose EarthquakesTiền vệENG
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Noel Buck là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—116400000100%33%005,69

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/15 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noel Buck · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Nashville SCH 1-1dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ Real Salt LakeH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026MLS@ Colorado RapidsH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026MLSvs Houston DynamoT 1-0dự bị00000—0———
10/09/2026MLS Next Provs Ventura County FCB 1-3820000331/3437/14—6,12
06/09/2026MLS Next Provs Tacoma DefianceB 1-2830021026/3615/7—6,69
31/08/2026MLS Next Provs Los Angeles FC IIT 3-2900000134/4423/8—6,39
17/08/2026MLS Next Provs Saint Louis City BB 0-2900010343/4612/6—6,68
26/07/2026MLSvs Los Angeles GalaxyH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026MLSvs FC DallasB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/202116200 nghìn €
17/08/202217200 nghìn €
07/11/202217200 nghìn €
30/03/202317500 nghìn €
21/08/2023181,8 triệu €
17/12/2023182,5 triệu €
12/06/2024192,5 triệu €
26/12/2024192,0 triệu €
04/06/2025202,0 triệu €
10/12/2025201,8 triệu €
06/04/2026211,5 triệu €
01/06/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/04/2025New England RevolutionSan Jose EarthquakesHết hạn mượn 0.53M €530 nghìn €
05/01/2025Southampton U21New England RevolutionCho mượn—
29/08/2024New England RevolutionSouthampton U21Chuyển nhượng—
17/01/2022New England Revolution BNew England RevolutionChuyển nhượng—
21/06/2021New England Revolution AcademyNew England Revolution BChuyển nhượng—
20/06/2021New England Revolution BNew England Revolution AcademyCho mượn—
08/04/2021New England Revolution AcademyNew England Revolution BChuyển nhượng—
30/06/2017New England FCNew England Revolution AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy58
  • Sức mạnh42
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com