
Noel Buck là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 5,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/15 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS Next Pro | vs Ventura County FC | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/34 | 3 | 7/14 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | MLS Next Pro | vs Tacoma Defiance | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/36 | 1 | 5/7 | — | 6,69 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | vs Los Angeles FC II | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/44 | 2 | 3/8 | — | 6,39 |
| 17/08/2026 | MLS Next Pro | vs Saint Louis City B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 43/46 | 1 | 2/6 | — | 6,68 |
| 26/07/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 16 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 07/11/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 30/03/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 21/08/2023 | 18 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2023 | 18 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 1,8 triệu € |
| 06/04/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2025 | New England Revolution | San Jose Earthquakes | Hết hạn mượn 0.53M € | 530 nghìn € |
| 05/01/2025 | Southampton U21 | New England Revolution | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | New England Revolution | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | New England Revolution B | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2021 | New England Revolution Academy | New England Revolution B | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2021 | New England Revolution B | New England Revolution Academy | Cho mượn | — |
| 08/04/2021 | New England Revolution Academy | New England Revolution B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | New England FC | New England Revolution Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực37