
Noam Obougou là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 57% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/29 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/7 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 3/3 | — | 6,06 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 4/7 | — | 6,71 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs Metz | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/02/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2026 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/03/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Havre Athletic Club | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Le Havre B | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Le Havre U17 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Racing Besançon Jugend | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |