
Noah·Wagner là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Wacker Burghausen.
Tiểu sử Noah·Wagner
Noah·Wagner là hậu vệ người Germany, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Wacker Burghausen, sinh ngày 05/05/2005 và 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại giải German Regionalliga, cầu thủ ra sân 8 trận, ghi 2 bàn và tích lũy 535 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ SC Freiburg II đến Wacker Burghausen vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
535Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 535 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 535 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 05/01/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Freiburg II | Wacker Burghausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC 08 Tiengen Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |