
Noah Streit là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Montreal Impact.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
15Đá chính
1.437Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1437Phút/bàn
6/31Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 13 | 1.229 | 1 | 0 | 2 | 21 | 5 | 79% | 42% | 1 | 0 | 6,44 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 4 | 2 | 208 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 86% | 33% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.229 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 28/65
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/369 (79%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/161 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 77
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/53 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 1-1 | 79 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 20/22 | 2 | 7/7 | — | 7,70 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 3/11 | — | 5,71 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Pháp | B 1-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 5-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/5 | — | 5,86 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | vs Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 2/2 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/16 | 0 | 4/8 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/10/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/09/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | FC Basel 1893 | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2026 | Neuchatel Xamax | Basel U21 | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Basel U21 | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Basel U17 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Basel 1893 Youth | Basel U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Basel 1893 Youth | FC Basel 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Biel-Bienne Seeland Youth | FC Basel 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |