
Noah Shawn·Agbaje
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Noah Shawn·Agbaje là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Wacker Burghausen.
Tiểu sử Noah Shawn·Agbaje
Noah Shawn·Agbaje là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Wacker Burghausen, mang quốc tịch Germany và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 23/06/2001, cao 170 cm và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ghi 4 bàn sau 9 trận với tổng cộng 656 phút thi đấu tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 150 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
656Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 656 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 656 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/2026 | German Regionalliga | vs Bayern Munchen II | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/21 | 1 | 4/7 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/09/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.