
Noah Sahsah là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Rosenborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
845Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 16 | 10 | 755 | 5 | 0 | 0 | 22 | 7 | 80% | 48% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 755 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/266 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/91 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 39
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 15/19 | 0 | 3/8 | — | 6,79 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | 3/6 | — | 6,27 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 16/19 | 0 | 1/6 | — | — |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 2 | 5/10 | — | 7,59 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 5-3 | 81 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 20/26 | 0 | 0/5 | — | 8,48 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-0 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/24 | 2 | 3/6 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-4 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/34 | 0 | 1/4 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 17 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/09/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2025 | FC Copenhagen | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 30/12/2024 | Rosenborg | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | FC Copenhagen | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |